Giọng điệu là thái độ của chủ thể kể đối với điều được kể, hiện ra qua cách chọn chữ, nhịp câu và những gì được nói hay bị bỏ lửng. Cùng kể một đám tang, giọng có thể trang nghiêm, có thể xót xa, có thể giễu cợt đến mức người đọc vừa cười vừa rùng mình như trong Số đỏ.
Thơ hay được bàn về giọng điệu, nhưng văn xuôi cũng có giọng, và nhiều khi giọng là thứ khiến người đọc nhận ra một nhà văn chỉ sau vài dòng. Bài này tập trung vào truyện và tiểu thuyết: giọng đến từ đâu, những giọng thường gặp, cách đọc giọng mỉa mai mà không hiểu lầm, và một bài tập luyện tai nghe giọng với sự trợ giúp của AI.
Vì sao giọng điệu quyết định cách hiểu một truyện
Câu chữ nói một đằng, giọng điệu lại có khi cho biết người viết nghĩ một nẻo. Một nhân vật được gọi là "văn minh", "tân thời" trong một cuốn tiểu thuyết trào phúng không hề được khen; chữ "văn minh" ở đó là lời giễu. Nếu đọc bỏ qua giọng, người đọc sẽ hiểu ngược hẳn tác phẩm. Đây là lý do có những người đọc phàn nàn văn trào phúng "khó chịu", vì họ đọc theo nghĩa đen một giọng văn vốn không có ý nói thẳng.
Giọng điệu cũng là nơi tác giả hàm ẩn hiện diện rõ nhất. Bạn không cần biết Nam Cao ngoài đời là người thế nào; chỉ cần đọc vài truyện, bạn đã cảm thấy một người viết tỉnh táo, ít nói lời an ủi, nhưng thương người đến đau. Cảm giác ấy không đến từ một câu tuyên bố nào, mà từ cách ông chọn chi tiết và dừng câu.
Với người đọc, tập nghe giọng có lợi ích rất cụ thể: bạn ít bị lừa bởi bề mặt câu chữ, nhận ra mỉa mai, nhận ra lúc người kể đang tự bào chữa, nhận ra chỗ nhà văn cố tình kìm cảm xúc để cảm xúc dồn lại. Đó cũng là kỹ năng hữu ích ngoài văn chương, khi đọc báo, đọc thư, đọc bình luận trên mạng. Người quen nghe giọng văn thường cũng là người ít hiểu lầm ý người khác trong giao tiếp hằng ngày, vì họ có thói quen hỏi "câu này được nói với thái độ gì" trước khi phản ứng với nội dung của nó.
Năm chất liệu làm nên giọng điệu
Chọn chữ. Từ Hán Việt trang trọng hay từ thuần Việt đời thường, từ láy gợi hình hay từ khô, chữ nặng cảm xúc hay chữ trung tính. Đặt chữ trang trọng vào việc tầm thường là cách tạo giọng giễu nhại kinh điển.
Nhịp câu. Câu dài, nhiều mệnh đề, uốn lượn tạo giọng trầm ngâm, êm ả. Câu ngắn, cụt, dồn dập tạo giọng gấp gáp hoặc lạnh. Một câu rất ngắn đặt sau chuỗi câu dài thường là nơi nhà văn muốn người đọc khựng lại.
Chọn chi tiết. Cùng một căn nhà, người kể chú ý vết dột hay chú ý giàn hoa là đã bày tỏ thái độ. Chi tiết được phóng to một cách quá đà thường là dấu hiệu của giọng trào lộng.
Khoảng cách. Người kể đứng sát nhân vật, chia cảm xúc, hay đứng xa, quan sát như người lạ. Khoảng cách lớn với một sự việc đau lòng có thể tạo cảm giác lạnh lùng, nhưng cũng có thể làm nỗi đau rõ hơn vì không bị pha loãng bằng lời than.
Điều không nói. Sự im lặng cũng có giọng. Ernest Hemingway thường được nhắc với hình ảnh tảng băng trôi: phần lớn ý nghĩa chìm dưới mặt nước, người viết chỉ cho thấy phần nổi. Giọng tiết chế ấy buộc người đọc tự cảm phần chìm.
Những giọng thường gặp và nơi có thể nghe thấy
Bảng dưới gợi một số giọng điệu với ví dụ từ các tác phẩm được in và giảng dạy rộng rãi. Một nhà văn lớn hiếm khi chỉ có một giọng; ví dụ chỉ nêu giọng nổi bật trong tác phẩm được nhắc.
| Giọng điệu | Dấu hiệu trên trang văn | Có thể nghe ở |
|---|---|---|
| Trầm buồn, nhẹ nhàng | Câu dài êm, nhiều chi tiết nhỏ về ánh sáng, âm thanh, ít biến cố | Hai đứa trẻ, Gió lạnh đầu mùa của Thạch Lam |
| Giễu nhại, trào phúng | Chữ trang trọng đặt vào việc lố bịch, phóng đại, tán dương ngược | Số đỏ của Vũ Trọng Phụng |
| Lạnh mà xót | Giọng kể tỉnh, ít bình luận, chi tiết tàn nhẫn, bất ngờ chuyển sang lời nửa trực tiếp | Chí Phèo, Lão Hạc của Nam Cao |
| Tài hoa, ngông | Chữ hiếm, so sánh táo bạo, người kể phô sự uyên bác và một cá tính nghệ sĩ rất mạnh | Tuỳ bút Người lái đò sông Đà của Nguyễn Tuân |
| Mỉa mai chua chát | Người kể giả vờ đồng tình với nhân vật để phơi bày nhân vật | AQ chính truyện của Lỗ Tấn |
| Tiết chế, kìm nén | Câu ngắn, đối thoại trơ, gần như không có ý nghĩ được nói ra | Truyện ngắn của Hemingway |
Khi tự xếp một tác phẩm vào ô nào, hãy dẫn ít nhất hai chi tiết làm bằng chứng. Gọi tên giọng mà không có dẫn chứng thì chỉ là cảm tưởng.
Đọc giọng giễu nhại: trường hợp Số đỏ
Số đỏ của Vũ Trọng Phụng (1936) là bài học lớn về giọng giễu nhại trong văn xuôi Việt. Người kể hiếm khi tự mình chê ai. Thay vào đó, ông bắt chước giọng của chính những người bị giễu: giọng quảng cáo, giọng hô hào cải cách y phục, giọng tân thời học đòi. Các nhân vật phát biểu những điều họ tin là cao quý, và chính sự trịnh trọng của họ làm lộ ra cái rỗng.
Chương đám ma cụ cố Hồng, thường được trích với nhan đề Hạnh phúc của một tang gia, là đỉnh điểm của lối viết này. Nhan đề đã là một nghịch lý: tang gia mà hạnh phúc. Người kể mô tả đám ma bằng giọng của một bản tin xã giao hào hứng, liệt kê ai đến dự, ai mặc gì, đám rước linh đình ra sao. Càng hào hứng, người đọc càng thấy rõ con cháu đang mừng vì được chia gia tài, và cái chết của người già chỉ là dịp để khoe mẽ.
Bài học cho người đọc: với giọng giễu nhại, đừng hỏi người kể nói gì mà hỏi người kể đang bắt chước giọng của ai. Khi nhận ra giọng được bắt chước, bạn hiểu đối tượng bị giễu. Cũng nên đọc thêm bối cảnh xã hội thành thị những năm 1930 để thấy những trào lưu Âu hoá mà tác phẩm nhại lại, nhưng chỉ cần đủ để hiểu, không cần biến bài đọc thành bài lịch sử. Một cách thử đơn giản: chọn một đoạn ngắn trong chương ấy, thay mọi từ ngữ hào hứng bằng từ trung tính rồi đọc lại. Sự việc vẫn y nguyên, nhưng tiếng cười biến mất, và bạn thấy ngay giọng điệu đã gánh phần lớn ý nghĩa của trang văn.
Luyện tai nghe giọng cùng AI
Bài tập dưới đây dùng một đoạn văn do chính bạn viết, nên không đụng tới văn bản có bản quyền. Mục tiêu là tách được giọng ra khỏi nội dung.
- Viết một đoạn trung tính chừng tám câu, ví dụ giả định: một gia đình chuẩn bị mâm cơm chiều cuối năm trong căn nhà ống ở Hải Phòng.
- Nhờ AI: "Viết lại đoạn sau bằng bốn giọng: trầm buồn nhẹ nhàng, giễu nhại, lạnh mà xót, tiết chế kìm nén. Giữ nguyên các sự việc, chỉ đổi giọng. Không ghi tên giọng ở đầu mỗi bản, đánh số 1 đến 4 và xáo thứ tự."
- Đọc bốn bản, tự đoán bản nào là giọng nào, ghi lý do bằng chi tiết cụ thể: chữ nào, câu nào cho bạn biết.
- Hỏi AI đáp án, so với dự đoán. Chỗ nào đoán sai, đọc lại để tìm tín hiệu mình bỏ lỡ.
- Hỏi tiếp: "Ở bản giễu nhại, những từ nào gánh phần lớn sự mỉa mai? Nếu thay chúng bằng từ trung tính thì giọng còn lại bao nhiêu?"
- Áp dụng vào sách thật: chọn một trang của tác phẩm bạn đang đọc, tự gạch dưới các tín hiệu giọng theo năm chất liệu đã nêu.
Giọng do AI viết thường đậm và lộ hơn giọng của nhà văn thật, vì máy có xu hướng tô đậm tín hiệu. Đó là lợi thế khi mới tập, nhưng đừng lấy những bản ấy làm mẫu văn hay. Văn tốt thường có giọng tinh tế hơn nhiều.
Những nhầm lẫn thường gặp khi bàn về giọng điệu
Cả người đọc lẫn AI đều dễ vấp những lỗi sau khi nói về giọng điệu một tác phẩm.
- Lấy giọng nhân vật làm giọng tác phẩm. Một nhân vật nói giọng hằn học không có nghĩa tác phẩm hằn học. Phân biệt lời thoại với lời người kể trước khi kết luận.
- Gọi tên giọng bằng tính từ chung chung. "Giọng văn nhẹ nhàng, sâu lắng" có thể dán cho hàng trăm cuốn sách. Một nhận xét về giọng có giá trị khi chỉ ra được chữ và câu cụ thể.
- Bỏ qua sự chuyển giọng. Nhiều truyện đổi giọng ở những khúc quan trọng; đọc như thể cả truyện một giọng là mất đi kết cấu cảm xúc.
- Đọc mỉa mai thành nghĩa đen. Đặc biệt với văn trào phúng, người đọc không quen bối cảnh dễ tưởng người kể đang khen. AI đôi khi cũng mắc lỗi này với tác phẩm ít phổ biến.
- Tin câu trích do AI đưa ra. Khi minh hoạ giọng điệu, chatbot hay dựng lại câu văn "giống phong cách" chứ không đúng nguyên văn. Mọi câu trích dùng để dẫn chứng phải đối chiếu bản in có uy tín.
Cuối cùng, giọng điệu là thứ cảm bằng tai nhiều hơn bằng mắt. Đọc to một đoạn văn, nhất là văn Nguyễn Tuân hay Thạch Lam, thường giúp bạn nghe ra nhịp và thái độ rõ hơn mọi lời phân tích. Nếu tiện, hãy đọc cùng một đoạn hai lần ở hai tốc độ khác nhau: lần nhanh để bắt mạch chung, lần chậm để dừng ở từng chữ láy, từng dấu phẩy. Chỗ nào bạn bất giác hạ giọng hay ngừng lâu, chỗ đó thường là nơi giọng điệu của nhà văn đậm nhất.
Câu hỏi thường gặp
Giọng điệu khác phong cách nhà văn thế nào?
Phong cách là tổng thể những nét riêng của một nhà văn qua nhiều tác phẩm, gồm đề tài, cách xây dựng nhân vật, ngôn ngữ và cả giọng điệu. Giọng điệu là một thành phần của phong cách, chỉ thái độ cảm xúc hiện ra trong lời văn, và có thể thay đổi giữa các tác phẩm.
Văn xuôi tả thực khách quan có giọng điệu không?
Có. Ngay cả lối kể tưởng như khách quan nhất cũng là một lựa chọn giọng: giọng lạnh, tiết chế, giữ khoảng cách. Chính sự kiệm lời ấy tạo hiệu quả riêng, khiến người đọc phải tự cảm và tự phán xét thay vì được người kể dẫn dắt.
Làm sao nhận ra giọng mỉa mai khi đọc?
Hãy chú ý độ lệch giữa lời và việc: chữ khen đặt vào hành động đáng chê, giọng trịnh trọng cho chuyện tầm thường, sự phóng đại quá mức. Khi thấy lời văn nghe như đang bắt chước giọng của một nhóm người nào đó, nhiều khả năng đó là giễu nhại.
Đọc bản dịch có nghe được giọng điệu của tác giả nước ngoài không?
Được một phần. Dịch giả giỏi cố giữ giọng, nhưng nhịp câu, sắc thái chữ và lối chơi chữ thường hao hụt. So hai bản dịch của cùng một đoạn là cách hay để thấy giọng phụ thuộc nhiều vào lựa chọn của người dịch.
AI có nhận diện giọng điệu tốt không?
Với các giọng rõ như giễu nhại hay trầm buồn, AI nhận ra khá tốt. Với giọng tinh tế, chuyển giọng giữa chừng hoặc tác phẩm ít phổ biến, AI dễ đoán sai hoặc nói chung chung. Dùng AI để luyện tập trên đoạn văn bạn tự viết, còn với tác phẩm thật thì tự đọc và kiểm.
Có cần biết bối cảnh lịch sử mới hiểu được giọng điệu không?
Với giọng trầm buồn hay xót thương thì thường không cần nhiều. Với giọng trào phúng, hiểu bối cảnh giúp nhận ra đối tượng bị giễu. Chỉ cần đọc vừa đủ về thời đại để hiểu tác phẩm, không cần biến việc đọc văn thành học sử.