Văn học trung đại Việt Nam, kéo dài từ khoảng thế kỷ 10 đến cuối thế kỷ 19, được viết bằng hai thứ chữ: chữ Hán — văn tự chung của cả vùng Đông Á, dùng trong thi cử, triều chính, sử sách — và chữ Nôm, thứ chữ người Việt tạo ra dựa trên chữ Hán để ghi chính tiếng nói của mình. Hai dòng văn học này song song tồn tại, có lúc chia nhau đề tài, có lúc giao thoa trong cùng một tác giả. Hiểu sự song song ấy là chìa để đọc gần như mọi tác phẩm thời kỳ này.
Bài viết dành cho người đọc muốn đi vào văn học trung đại một cách có bản đồ: chữ Hán và chữ Nôm khác nhau ra sao, mỗi dòng có những tác phẩm nào tiêu biểu, đọc một bài thơ chữ Hán qua bốn lớp văn bản thế nào, và dùng AI ở mỗi lớp đó đến đâu thì phải dừng lại kiểm.
Chữ Hán và chữ Nôm: hai thứ chữ, hai vai trò
Chữ Hán đến Việt Nam từ rất sớm và trở thành văn tự chính thức của các triều đại độc lập. Nó là chữ của khoa cử, của chiếu biểu, của sử ký, và của phần lớn thơ văn bác học. Một nho sĩ Việt viết thơ chữ Hán là đang viết bằng thứ chữ chung với giới trí thức Trung Hoa, Triều Tiên, Nhật Bản; khi đọc lên, người Việt dùng âm Hán Việt, nên bài thơ vẫn mang âm hưởng riêng.
Chữ Nôm là thứ chữ dùng các chữ Hán hoặc bộ phận của chữ Hán, ghép theo nhiều cách, để ghi âm và nghĩa của tiếng Việt. Có chữ mượn nguyên chữ Hán để ghi âm gần giống, có chữ ghép một phần chỉ nghĩa với một phần chỉ âm. Muốn đọc chữ Nôm, người ta phải biết chữ Hán trước, và mỗi người viết có thể dùng cách ghi hơi khác nhau. Chữ Nôm chưa bao giờ được chuẩn hoá chặt chẽ như chữ Hán, và điều này để lại nhiều khó khăn cho việc đọc văn bản cổ ngày nay.
Thời điểm chữ Nôm ra đời đến nay vẫn còn nhiều ý kiến; giới nghiên cứu thường dựa vào các văn bia, văn bản sớm còn sót lại để đặt mốc, và các mốc này thay đổi khi có phát hiện mới. Sử cũ chép giai thoại thời Trần về Nguyễn Thuyên làm văn bằng quốc âm và được ban họ Hàn, thành Hàn Thuyên; giai thoại này thường được nhắc khi kể về buổi đầu thơ Nôm, nhưng nên đọc như một ghi chép của sử cũ hơn là bằng chứng chắc chắn về nguồn gốc của cả một thứ chữ.
Vai trò hai thứ chữ cũng không cố định. Có triều đại khuyến khích chữ Nôm, có lúc chữ Nôm được dùng trong cả văn bản hành chính, nhưng nhìn chung chữ Hán vẫn giữ vị trí chính thống. Chữ Nôm mạnh ở chỗ ghi được lời ăn tiếng nói, nên dần trở thành văn tự của những tác phẩm gần với người đọc rộng rãi.
Mỗi dòng mạnh ở đâu: vài tác phẩm tiêu biểu
Bảng dưới chọn những tác phẩm quen thuộc, dễ tìm bản dịch và chú giải. Danh sách đầy đủ nằm trong các bộ tổng tập văn học trung đại.
| Thể loại | Viết bằng chữ Hán | Viết bằng chữ Nôm |
|---|---|---|
| Thơ trữ tình | Thơ thiền Lý – Trần; Ức Trai thi tập của Nguyễn Trãi; thơ chữ Hán của Nguyễn Du | Quốc âm thi tập của Nguyễn Trãi; Hồng Đức quốc âm thi tập; thơ Hồ Xuân Hương |
| Văn chính luận | Hịch tướng sĩ; Bình Ngô đại cáo; các chiếu, biểu | Hiếm, vì đây là địa hạt của chữ Hán |
| Truyện, ký | Truyền kỳ mạn lục của Nguyễn Dữ; Thượng kinh ký sự của Lê Hữu Trác; Vũ trung tuỳ bút của Phạm Đình Hổ; Hoàng Lê nhất thống chí | Truyện thơ Nôm: Truyện Kiều, Lục Vân Tiên, nhiều truyện Nôm khuyết danh |
| Ngâm khúc, hát nói | Chinh phụ ngâm của Đặng Trần Côn (nguyên tác) | Bản diễn Nôm Chinh phụ ngâm; Cung oán ngâm khúc; hát nói của Nguyễn Công Trứ |
| Văn tế | Nhiều bài văn tế chữ Hán trong nghi lễ triều đình và dòng họ | Văn tế nghĩa sĩ Cần Giuộc của Nguyễn Đình Chiểu; Văn tế thập loại chúng sinh của Nguyễn Du |
Nhìn bảng, bạn thấy một xu hướng: những thể loại gần với đời sống cảm xúc và với người đọc bình dân — truyện thơ, ngâm khúc, thơ trữ tình đời thường — là nơi chữ Nôm toả sáng, đặc biệt vào thế kỷ 18 và 19. Chữ Hán giữ phần chính luận, sử ký và nhiều thơ bác học.
Bốn lớp văn bản khi đọc một bài thơ chữ Hán
Lớp một: nguyên văn chữ Hán. Phần lớn người đọc hôm nay không đọc được lớp này, nhưng biết nó tồn tại là quan trọng: mọi bản phiên âm, dịch nghĩa, dịch thơ đều là cách hiểu lớp này. Khi có tranh luận về một chữ, người ta quay về nguyên văn và các bản chép khác nhau.
Lớp hai: phiên âm Hán Việt. Chuyển nguyên văn thành chữ quốc ngữ theo âm Hán Việt, ví dụ "Đình tiền tạc dạ nhất chi mai". Phiên âm giữ nhịp, vần, số chữ của bài thơ gốc, nhưng phần lớn người đọc không hiểu hết nghĩa nếu không có lớp sau.
Lớp ba: dịch nghĩa. Bản dịch sát từng câu, văn xuôi, không cố giữ vần. Đây là lớp đáng tin nhất để hiểu bài thơ nói gì, vì người dịch ưu tiên chính xác hơn hay. Khi đọc nghiêm túc, hãy coi lớp dịch nghĩa là chỗ dựa chính.
Lớp bốn: dịch thơ. Bản dịch thành thơ tiếng Việt, thường là lục bát hoặc thất ngôn. Dịch thơ hay có khi trở thành bản người Việt thuộc lòng, nhưng nó luôn phải thêm, bớt hoặc đổi hình ảnh để giữ vần. Đọc dịch thơ mà quên dịch nghĩa là dễ hiểu lệch.
Với văn bản Nôm, lớp hai và lớp ba gần nhau hơn. Bản phiên âm (chuyển tự) Nôm sang quốc ngữ đã là tiếng Việt, nên người đọc hiểu được phần lớn. Nhưng vì cách viết Nôm không thống nhất, một chữ có thể có hai ba cách đọc, và đó là nguồn gốc của các dị bản khi phiên âm, như bạn sẽ thấy ở Truyện Kiều.
Dùng AI ở từng lớp văn bản: được gì và phải dừng ở đâu
Quy trình dưới giúp bạn dùng AI hợp lý theo từng lớp. Nguyên tắc chung: AI giúp giải thích, còn văn bản thì lấy từ sách in có uy tín.
- Lấy văn bản từ bản in có chú giải. Các bộ tổng tập thơ văn trung đại do các viện nghiên cứu biên soạn, hoặc các tuyển tập có ghi người phiên âm, dịch nghĩa. Không lấy nguyên văn hay phiên âm từ một trang mạng không rõ nguồn.
- Dán phiên âm và dịch nghĩa, nhờ AI giải thích từ khó. Câu lệnh mẫu: "Đây là phiên âm và dịch nghĩa một bài thơ chữ Hán của Việt Nam thời trung đại. Giải thích nghĩa từng chữ Hán Việt khó và những điển cố nếu có. Chỗ nào có nhiều cách hiểu thì liệt kê, đừng chọn hộ."
- Không nhờ AI đọc ảnh chụp chữ Hán, chữ Nôm rồi tin kết quả. Nhận dạng chữ Hán Nôm trên ảnh chụp văn bản cổ, nhất là chữ Nôm hiếm và bản khắc mờ, vẫn là việc khó với cả công cụ chuyên dụng. Nếu cần, hãy dùng như bản nháp và nhờ người biết Hán Nôm soát.
- Nhờ AI so dịch nghĩa với dịch thơ. "Đặt dịch nghĩa và dịch thơ của bài này cạnh nhau, chỉ ra chỗ dịch thơ thêm, bớt hoặc đổi hình ảnh so với dịch nghĩa." Đây là việc AI làm khá tốt vì nó chỉ so hai văn bản bạn đưa.
- Kiểm mọi thông tin về tác giả, năm sáng tác, hoàn cảnh. Đây là chỗ AI hay bịa nhất. Đối chiếu với lời giới thiệu của tổng tập, giáo trình văn học trung đại của trường đại học, hoặc danh mục thư viện.
Đừng để AI tự "dịch thơ" một bài chữ Hán rồi coi đó là bản dịch đáng tin. Bản dịch của máy có thể trôi chảy nhưng sai nghĩa, và với văn học trung đại, một chữ sai là cả bài lệch.
Đọc văn học trung đại theo lộ trình nào
Với người mới, đọc theo trình tự thời gian không phải cách dễ nhất. Thơ văn thời Lý – Trần ngắn nhưng khó vì phần lớn là chữ Hán và nhiều tầng ý. Một lộ trình nhẹ nhàng hơn là bắt đầu từ chữ Nôm thế kỷ 18 – 19, nơi ngôn ngữ đã rất gần tiếng Việt hôm nay: đọc vài bài thơ Hồ Xuân Hương, một đoạn Chinh phụ ngâm bản diễn Nôm, rồi Truyện Kiều. Khi đã quen với nhịp lục bát, song thất lục bát và lối dùng điển cố, bạn quay lại thơ chữ Hán qua phiên âm và dịch nghĩa.
Bước tiếp theo có thể là đọc theo tác giả viết cả hai thứ chữ. Nguyễn Trãi với Ức Trai thi tập bằng chữ Hán và Quốc âm thi tập bằng chữ Nôm; Nguyễn Du với ba tập thơ chữ Hán và Truyện Kiều bằng chữ Nôm. Đọc cùng một người qua hai thứ chữ, bạn sẽ thấy giọng thơ thay đổi: chữ Hán trang trọng, cô đọng; chữ Nôm gần gũi, có khi rất đời thường.
Cuối cùng là văn xuôi chữ Hán qua bản dịch: Truyền kỳ mạn lục cho những ai thích truyện lạ, Vũ trung tuỳ bút và Thượng kinh ký sự cho những ai thích ký, Hoàng Lê nhất thống chí cho người thích tiểu thuyết lịch sử. Đây là những văn bản có bản dịch tốt, đọc khá trôi, và cho bạn thấy văn học trung đại không chỉ có thơ.
Vì sao hiểu hai dòng văn tự lại quan trọng với người đọc hôm nay
Người đọc hiện đại tiếp cận văn học trung đại hoàn toàn qua chữ quốc ngữ. Điều đó tiện lợi nhưng che đi một sự thật: giữa ta và văn bản gốc luôn có ít nhất một người trung gian — người phiên âm, người dịch, người chú giải. Biết điều này giúp bạn đọc khiêm tốn hơn, và biết hỏi những câu đúng: bản này ai phiên âm, dịch nghĩa có khác dịch thơ không, có dị bản nào không.
Hiểu hai dòng văn tự cũng giúp bạn đánh giá đúng thành tựu của chữ Nôm. Viết được Truyện Kiều bằng một thứ chữ chưa chuẩn hoá, dựa trên văn tự của người khác, để ghi trọn vẹn tiếng nói của người Việt — đó là một nỗ lực văn hoá dài hàng thế kỷ. Khi đọc một câu Kiều bằng chữ quốc ngữ, bạn đang hưởng thành quả của cả người sáng tác lẫn những thế hệ đã chép, khắc, phiên âm và chú giải.
Và với AI, hiểu các lớp văn bản là cách tự vệ tốt nhất. Một chatbot có thể khẳng định rất tự tin về "nguyên văn" một bài thơ, trong khi thứ nó đưa ra là một bản dịch thơ nào đó đã bị nhầm lẫn. Người đọc biết phân biệt bốn lớp sẽ hỏi lại ngay: đây là lớp nào, lấy từ đâu.
Câu hỏi thường gặp
Chữ Nôm là gì?
Chữ Nôm là thứ chữ người Việt tạo ra dựa trên chữ Hán, dùng nguyên chữ Hán hoặc ghép các bộ phận chữ Hán để ghi âm và nghĩa của tiếng Việt. Muốn đọc chữ Nôm phải biết chữ Hán, và cách viết Nôm chưa từng được chuẩn hoá chặt chẽ.
Văn học chữ Hán và chữ Nôm khác nhau ở điểm nào?
Chữ Hán là văn tự chính thống, dùng nhiều trong chính luận, sử ký, thơ bác học. Chữ Nôm ghi được tiếng nói người Việt nên toả sáng ở truyện thơ, ngâm khúc và thơ trữ tình đời thường, đặc biệt vào thế kỷ 18 và 19.
Khi đọc thơ chữ Hán nên tin bản dịch nghĩa hay dịch thơ?
Để hiểu bài thơ nói gì, nên dựa vào dịch nghĩa vì người dịch ưu tiên chính xác. Dịch thơ có thể hay và dễ thuộc nhưng luôn phải thêm, bớt hoặc đổi hình ảnh để giữ vần. Tốt nhất là đọc cả phiên âm, dịch nghĩa rồi mới đến dịch thơ.
AI có đọc được ảnh chụp văn bản chữ Nôm không?
Có công cụ thử làm được, nhưng với chữ Nôm hiếm và bản khắc mờ thì kết quả còn nhiều sai sót. Bạn chỉ nên coi đó là bản nháp, và nhờ người biết Hán Nôm hoặc đối chiếu với bản phiên âm đã in để soát.
Người mới nên bắt đầu đọc văn học trung đại từ đâu?
Nên bắt đầu từ chữ Nôm thế kỷ 18 và 19 vì ngôn ngữ gần tiếng Việt hôm nay: thơ Hồ Xuân Hương, Chinh phụ ngâm bản diễn Nôm, Truyện Kiều. Sau đó mới quay lại thơ chữ Hán thời Lý – Trần qua phiên âm và dịch nghĩa.
Hàn Thuyên có phải người sáng tạo ra chữ Nôm không?
Không nên hiểu như vậy. Sử cũ chép giai thoại Nguyễn Thuyên thời Trần làm văn bằng quốc âm và được ban họ Hàn, nên ông thường được nhắc khi kể về buổi đầu thơ Nôm. Thời điểm chữ Nôm ra đời đến nay vẫn còn nhiều ý kiến.