Người mới đọc văn học Nhật Bản nên bắt đầu từ truyện ngắn của Akutagawa Ryūnosuke và tiểu thuyết ngắn của Kawabata Yasunari, sau đó mới lùi về cổ điển như Truyện Genji hoặc tiến tới văn học đương đại. Truyện ngắn cho bạn làm quen với cách kể tiết chế của văn Nhật; tiểu thuyết Kawabata mở ra thẩm mỹ về cái đẹp mong manh; cổ điển Heian thì đòi hỏi chuẩn bị nhiều nhất.
Nhiều bạn đọc Việt đến với văn học Nhật qua Murakami Haruki, rồi không biết đi tiếp đường nào. Bài này vẽ bản đồ một nghìn năm văn chương Nhật thành vài chặng dễ đi, chỉ ra những khái niệm thẩm mỹ hay gặp, và cách dùng AI để hiểu bối cảnh văn hoá mà không biến việc đọc thành học thuật ngữ.
Bản đồ một nghìn năm văn học Nhật theo các chặng
Văn học Nhật có thể chia thô thành mấy chặng lớn. Danh sách dưới chọn tác phẩm tiêu biểu để định vị, không phải đề cương nghiên cứu.
- Thời Heian, khoảng thế kỷ 9 đến 12. Văn chương cung đình do nhiều nữ tác giả viết bằng chữ kana. Truyện Genji của Murasaki Shikibu, hoàn thành khoảng đầu thế kỷ 11, thường được nhắc như một trong những tiểu thuyết sớm nhất thế giới; Gối đầu của Sei Shōnagon là tập tuỳ bút ghi những điều quan sát đời sống trong cung.
- Thời trung đại. Chiến ký như Truyện Heike kể sự thịnh suy của dòng họ Taira, thấm tinh thần vô thường. Sân khấu Nō hình thành cũng trong khoảng này.
- Thời Edo, thế kỷ 17 đến giữa thế kỷ 19. Thành thị phát triển, có văn xuôi thị dân, kịch rối Bunraku và Kabuki. Matsuo Bashō đưa haiku thành thơ nghiêm túc; tập du ký Lối lên miền Oku xen văn xuôi và thơ là một tác phẩm nên đọc.
- Thời Minh Trị và đầu thế kỷ 20. Nhật mở cửa, tiểu thuyết hiện đại hình thành dưới ảnh hưởng phương Tây. Natsume Sōseki và Mori Ōgai là hai tên lớn; Akutagawa Ryūnosuke viết truyện ngắn như Rashōmon, Trong bụi rậm.
- Giữa thế kỷ 20. Kawabata Yasunari với Xứ tuyết, Ngàn cánh hạc, Cố đô, là người Nhật đầu tiên nhận giải Nobel Văn học năm 1968. Mishima Yukio, Dazai Osamu, Abe Kōbō, Ōe Kenzaburō (Nobel 1994) mỗi người một hướng.
- Cuối thế kỷ 20 đến nay. Murakami Haruki với Rừng Na Uy và nhiều tiểu thuyết khác được dịch rộng khắp thế giới; Yoshimoto Banana, Ogawa Yōko và nhiều tác giả trẻ hơn tiếp tục được dịch sang tiếng Việt.
Lưu ý: nhà văn Kazuo Ishiguro sinh ở Nagasaki nhưng lớn lên và viết bằng tiếng Anh tại Anh, nên thường được xếp vào văn học Anh dù chủ đề có lúc gắn với Nhật. Biết điều này giúp bạn không lẫn khi lập danh sách đọc.
Bốn khái niệm thẩm mỹ giúp đọc văn Nhật dễ hơn
Mono no aware. Thường được giải là nỗi xúc động trước sự mong manh, chóng qua của vạn vật. Khái niệm này gắn với cách đọc Truyện Genji do học giả đời Edo Motoori Norinaga đề xuất. Khi đọc Kawabata, bạn sẽ gặp lại tinh thần ấy trong những cảnh tuyết, hoa, lễ trà.
Wabi sabi. Vẻ đẹp của cái giản dị, cũ kỹ, không hoàn hảo. Khái niệm này xuất phát nhiều từ nghệ thuật trà và gốm, nhưng giúp hiểu vì sao văn Nhật hay dừng lại ở một đồ vật cũ hay một vết nứt.
Yūgen. Vẻ đẹp sâu xa, mờ ảo, không nói hết, gắn với sân khấu Nō và thơ cổ. Khi một truyện Nhật kết thúc lửng lơ, nhiều khi đó là lựa chọn thẩm mỹ chứ không phải tác giả viết dở.
Mùa trong thơ. Haiku truyền thống có từ chỉ mùa, gọi là kigo, như hoa anh đào cho mùa xuân, tiếng ve cho mùa hạ. Biết từ chỉ mùa là biết bài thơ đang đặt ở thời điểm nào trong năm, dù nó chỉ có mười bảy âm tiết trong nguyên văn.
Bắt đầu bằng truyện ngắn, rồi đến tiểu thuyết ngắn
Văn xuôi Nhật hiện đại có truyền thống truyện ngắn rất mạnh, và đây là cửa vào hợp lý cho người mới. Truyện của Akutagawa thường ngắn, cốt truyện rõ, có lớp nghĩa đạo đức và tâm lý; truyện Trong bụi rậm kể một vụ án qua nhiều lời khai mâu thuẫn, là ví dụ sớm về lối kể nhiều điểm nhìn. Đọc vài truyện, bạn sẽ quen với lối viết tiết chế: ít giải thích cảm xúc, nhiều chi tiết vật thể.
Bước tiếp theo là tiểu thuyết ngắn. Xứ tuyết của Kawabata không dài, nhưng đọc chậm mới thấy hết: cốt truyện mỏng, chủ yếu là những khoảnh khắc, cảnh tuyết, ánh đèn trên cửa kính tàu. Người quen tiểu thuyết nhiều tình tiết có thể thấy hẫng; hãy đọc nó như đọc một chuỗi bài thơ văn xuôi.
Sau đó tuỳ gu mà rẽ nhánh. Thích tâm lý đen tối thì đọc Dazai Osamu hoặc Mishima; thích ẩn dụ siêu thực thì đọc Abe Kōbō; thích đời thường đô thị thì đọc Murakami và các tác giả đương đại. Cổ điển Heian nên để sau khi đã quen giọng văn Nhật, và nên chọn bản có chú thích kỹ. Với tác giả còn hưởng bản quyền, hãy đọc trọn sách in hay sách điện tử hợp pháp; tóm tắt trên mạng không thay được nhịp văn vốn là cốt lõi của các tác phẩm này.
Gợi ý lộ trình theo gu đọc
Bảng dưới là gợi ý để bắt đầu, không phải danh sách duy nhất. Hãy kiểm tác phẩm đã có bản tiếng Việt hay chưa trước khi lên kế hoạch.
| Nếu bạn thích | Bắt đầu với | Đi tiếp tới | Điều cần chuẩn bị |
|---|---|---|---|
| Truyện ngắn có cốt truyện rõ | Akutagawa Ryūnosuke | Truyện ngắn của Kawabata, của Dazai | Chú ý lối kể nhiều điểm nhìn |
| Cái đẹp tĩnh, tinh tế | Xứ tuyết của Kawabata | Ngàn cánh hạc, Cố đô | Đọc chậm, chú ý mùa và đồ vật |
| Tâm lý dữ dội | Tiểu thuyết của Dazai Osamu | Mishima Yukio | Chủ đề nặng, có thể cần nghỉ giữa chừng |
| Đời sống đô thị, siêu thực nhẹ | Rừng Na Uy của Murakami | Các tiểu thuyết khác của Murakami, tác giả đương đại | Phân biệt giọng tác giả với giọng người dịch |
| Cổ điển | Gối đầu của Sei Shōnagon | Truyện Genji, Truyện Heike | Chọn bản có chú thích, đọc chậm theo chương |
Gối đầu được đặt ở hàng cổ điển đầu tiên vì nó gồm những đoạn ngắn, đọc mở trang nào cũng được, là cách nhẹ nhàng nhất để làm quen với thế giới Heian trước khi bước vào Truyện Genji dài và nhiều nhân vật.
Đọc một bài haiku trong năm phút
Haiku ngắn đến mức nhiều người đọc lướt qua rồi thấy "chẳng có gì". Thật ra cách đọc haiku khác hẳn đọc thơ Việt quen thuộc: bài thơ chỉ đưa ra một khoảnh khắc, phần còn lại do người đọc lấp. Các bước dưới đây giúp bạn chậm lại đủ để thấy khoảnh khắc ấy.
- Đọc bản dịch hai lần, thật chậm. Lần đầu để biết bài nói về gì, lần hai để hình dung cảnh như đang xem một tấm ảnh.
- Tìm từ chỉ mùa. Nếu bản dịch có chú thích kigo, đọc nó. Biết bài thơ đặt ở cuối thu hay đầu xuân sẽ đổi hẳn sắc thái của cùng một hình ảnh.
- Tìm chỗ ngắt. Nhiều haiku có một chỗ ngắt chia bài thành hai hình ảnh đặt cạnh nhau, như một ao cũ và tiếng ếch nhảy trong bài nổi tiếng của Bashō. Ý nghĩa nằm ở khoảng giữa hai hình ảnh đó.
- Hỏi bài thơ không nói gì. Haiku hầu như không gọi tên cảm xúc. Hãy tự hỏi người viết đang cảm thấy gì mà không nói ra.
- Đọc bài thơ trong tập của nó. Với Bashō, đọc haiku nằm trong du ký Lối lên miền Oku cùng đoạn văn xuôi đi kèm sẽ thấy bài thơ có bối cảnh, thay vì đứng trơ trọi như câu trích.
Sau Bashō, bạn có thể đọc thêm Yosa Buson và Kobayashi Issa, hai tên lớn khác của haiku thời Edo, để thấy cùng thể thơ mà ba giọng rất khác: Bashō trầm tư, Buson giàu hình ảnh như tranh, Issa gần gũi và thương những sinh vật nhỏ.
Dùng AI hiểu bối cảnh văn hoá Nhật mà không bị dẫn sai
Văn Nhật chứa nhiều chi tiết văn hoá người Việt dễ bỏ qua: cách xưng hô thay đổi theo vai vế, nghi thức lễ trà, kimono theo mùa, tục ngắm hoa, quan hệ trong gia đình truyền thống. AI giúp được nhiều ở đây. Câu lệnh mẫu: "Trong tiểu thuyết Xứ tuyết của Kawabata, nghề geisha ở suối nước nóng vùng tuyết thời đó có đặc điểm gì để người đọc Việt Nam hiểu đúng bối cảnh? Trả lời ngắn, phân biệt điều đã được ghi nhận rộng rãi với điều bạn suy luận, không kể trước diễn biến truyện."
Chỗ cần cẩn trọng là AI hay giải thích các khái niệm thẩm mỹ như mono no aware, wabi sabi theo lối khẩu hiệu, gắn chúng vào mọi tác phẩm. Văn học Nhật không phải lúc nào cũng "buồn mong manh"; Akutagawa sắc lạnh, Abe Kōbō siêu thực, Murakami pha giọng phương Tây. Khi AI giải thích một tác phẩm chỉ bằng một khái niệm, hãy hỏi lại: "Có cách đọc nào khác không? Những chi tiết nào trong truyện đi ngược với cách giải thích này?"
Một lỗi khác là nhầm tên. Tên người Nhật có thể viết theo thứ tự họ trước tên sau hoặc ngược lại tuỳ bản dịch, và AI đôi khi trộn hai cách, hoặc gán tác phẩm của nhà văn này cho nhà văn khác. Năm xuất bản, năm nhận giải, tên giải thưởng trong nước như giải Akutagawa cũng cần đối chiếu với nguồn in hoặc từ điển văn học trước khi ghi vào sổ đọc.
Đọc văn Nhật qua bản dịch tiếng Việt
Phần lớn văn học Nhật đến với bạn đọc Việt qua bản dịch, và có hai đường: dịch thẳng từ tiếng Nhật hoặc dịch qua một ngôn ngữ trung gian như tiếng Anh, tiếng Pháp. Những bản dịch cũ hơn đôi khi đi đường trung gian; các bản gần đây dịch trực tiếp nhiều hơn. Lời giới thiệu hoặc trang bản quyền thường ghi rõ, và điều này đáng xem vì mỗi lần chuyển ngữ là một lần mất hoặc thêm sắc thái.
Với thơ haiku, khoảng cách lại càng lớn. Nguyên văn được đo bằng âm tiết tiếng Nhật, chia năm, bảy, năm; bản tiếng Việt khó giữ được nhịp này mà vẫn giữ hình ảnh, nên người dịch chọn giữ cái này bỏ cái kia. Đọc haiku, bạn nên tìm bản có kèm phiên âm và chú thích từ chỉ mùa, hoặc đọc vài bản dịch khác nhau của cùng một bài để thấy những lựa chọn đó.
Nếu nhờ AI so bản dịch, chỉ dán một đoạn ngắn vài câu, ghi rõ tác giả và người dịch. Bản dịch là tác phẩm có bản quyền của người dịch; dán nguyên chương vào công cụ trực tuyến vừa không cần thiết vừa không tôn trọng công sức của họ. Ghi chép cá nhân về cảm nhận khi đọc, nếu có tên người thân hay chuyện riêng, cũng nên bỏ bớt trước khi nhờ AI sắp xếp lại.
Câu hỏi thường gặp
Murakami Haruki có tiêu biểu cho văn học Nhật không?
Murakami là một trong những nhà văn Nhật được đọc nhiều nhất thế giới, nhưng giọng văn ông chịu ảnh hưởng rõ của văn học và âm nhạc phương Tây. Ông là một nhánh của văn học Nhật đương đại chứ không đại diện cho toàn bộ. Đọc thêm Kawabata, Akutagawa hay Ōe sẽ thấy văn Nhật đa dạng hơn nhiều.
Truyện Genji có dễ đọc không?
Khá khó với người mới vì dài, nhiều nhân vật được gọi bằng chức tước thay vì tên, và chứa rất nhiều thơ waka trao đổi giữa các nhân vật. Nên đọc bản có chú thích, đọc theo từng chương như đọc truyện vừa, và lập sổ nhân vật ngay từ đầu.
Haiku có phải lúc nào cũng có ba dòng năm, bảy, năm?
Trong tiếng Nhật, haiku truyền thống có mười bảy âm chia năm, bảy, năm và có từ chỉ mùa, dù trong nguyên văn thường viết thành một dòng. Khi dịch sang ngôn ngữ khác, nhịp này hầu như không giữ được. Haiku hiện đại cũng có nhiều bài phá luật, nên con số chỉ là mô tả truyền thống.
Văn học Nhật có nhiều chủ đề nặng nề không?
Một số tác giả nổi tiếng viết về cô đơn, mất mát, cái chết, như Dazai Osamu hay Mishima. Nếu bạn đang ở giai đoạn tinh thần không tốt, có thể chọn những tác phẩm nhẹ hơn trước, đọc xen với thể loại khác, và trò chuyện với người thân khi cảm thấy nặng lòng.
Có nên học tiếng Nhật để đọc văn học Nhật không?
Nếu bạn rất yêu văn Nhật và có thời gian, học tiếng Nhật mở ra nhiều tầng nghĩa bản dịch không giữ được, nhất là thơ và lối xưng hô. Nhưng phần lớn người đọc vẫn tiếp cận rất tốt qua bản dịch tiếng Việt chất lượng, đọc kèm chú thích và tìm hiểu bối cảnh.
Ngoài Kawabata và Ōe, văn học Nhật còn ai từng nhận Nobel?
Tính đến các mùa giải đã công bố, hai nhà văn mang quốc tịch Nhật nhận Nobel Văn học là Kawabata Yasunari năm 1968 và Ōe Kenzaburō năm 1994. Kazuo Ishiguro nhận giải năm 2017 nhưng là nhà văn Anh viết bằng tiếng Anh. Muốn cập nhật, hãy tra trang chính thức của giải.