Bi kịch là kịch về con người đối mặt với xung đột không thể vượt qua và thường đi đến kết cục đau đớn; hài kịch dùng tiếng cười để phơi bày thói tật và thường kết thúc êm đẹp; chính kịch, xuất hiện muộn hơn, đứng giữa hai cực, đưa những con người bình thường với xung đột đời sống lên sân khấu. Từ Hy Lạp cổ đại đến sân khấu thế kỷ 20, ba thể loại này liên tục biến đổi và pha trộn.
Ở Việt Nam, ít người đọc kịch trên giấy; kịch thường được xem chứ không được đọc. Nhưng nhiều vở kịch là văn chương lớn, và đọc kịch bản có cái thú riêng: bạn tự dựng sân khấu trong đầu. Bài này giúp bạn phân biệt các thể loại kịch, hiểu những khái niệm cơ bản, và đọc một kịch bản cùng AI theo cách của người đạo diễn tưởng tượng.
Bi kịch và hài kịch từ Hy Lạp cổ đại
Kịch phương Tây bắt nguồn từ các lễ hội ở Hy Lạp cổ đại. Bi kịch với Aeschylus, Sophocles, Euripides và hài kịch với Aristophanes là những tác phẩm còn được dựng đến hôm nay. Oedipus làm vua của Sophocles, câu chuyện về người đàn ông tìm ra sự thật khủng khiếp về chính mình, thường được dẫn làm mẫu mực của bi kịch.
Aristotle, trong cuốn Thi học, đưa ra những suy nghĩ về bi kịch còn ảnh hưởng đến nay. Ông cho rằng bi kịch mô phỏng một hành động nghiêm túc, trọn vẹn, khơi lên lòng thương xót và nỗi sợ hãi để đạt tới sự thanh lọc những cảm xúc ấy. Khái niệm thanh lọc này được hiểu theo nhiều cách, nhưng ý cơ bản là người xem đi qua cảm xúc mạnh và ra về nhẹ nhõm hơn, hiểu đời hơn. Aristotle cũng nhắc tới lỗi lầm hay sự sai lạc của nhân vật bi kịch, một người không hoàn toàn xấu nhưng phạm sai lầm dẫn tới sụp đổ.
Hài kịch có chức năng khác: chế giễu thói xấu, cái lố bịch của con người và xã hội. Tiếng cười trong hài kịch không nhất thiết nhẹ nhàng; nó có thể rất sắc. Nhưng kết thúc hài kịch thường là sự hoà giải hay trật tự được khôi phục, khác với sự đổ vỡ của bi kịch.
Shakespeare, Molière và sự phát triển của hai thể loại
Shakespeare phá ranh giới. Kịch của Shakespeare không tuân theo quy tắc cổ điển chặt chẽ. Bi kịch như Hamlet, Othello, Vua Lear, Macbeth có những cảnh hài xen vào, còn hài kịch như Giấc mộng đêm hè có những khoảnh khắc buồn. Nhân vật bi kịch của ông thường mang những khiếm khuyết bên trong, như sự do dự của Hamlet hay lòng ghen của Othello.
Kịch cổ điển Pháp giữ luật. Thế kỷ 17, Corneille và Racine viết bi kịch theo luật tam duy nhất, ngôn ngữ trang trọng. Molière làm hài kịch với Lão hà tiện, Trưởng giả học làm sang, Tartuffe, chế giễu thói hà tiện, sự đua đòi và thói đạo đức giả. Kịch của Molière được dịch và dựng ở Việt Nam từ khá sớm.
Bi hài kịch. Khi bi và hài pha trộn, ta có bi hài kịch, nơi tiếng cười và nước mắt đi cùng nhau. Nhiều vở kịch hiện đại thuộc dạng này; ranh giới giữa các thể loại ngày càng mờ đi.
Tính cách đặt tên. Nhiều vở hài kịch đặt tên theo thói tật của nhân vật chính. Khi đọc, bạn có thể dùng tên vở làm manh mối để theo dõi thói tật ấy được phơi bày thế nào qua từng cảnh.
Ba thứ làm nên một vở kịch khi đọc trên giấy
Xung đột. Kịch sống nhờ xung đột: giữa người với người, giữa người với hoàn cảnh, giữa hai mong muốn trong cùng một con người. Khi đọc, hãy xác định sớm xung đột chính là gì và ai đứng ở hai phía. Mỗi cảnh thường đẩy xung đột ấy lên thêm một nấc hoặc làm lộ ra một mặt mới của nó. Trong Vũ Như Tô, xung đột giữa khát vọng nghệ thuật và nỗi khổ của người dân là trục xuyên suốt vở.
Hành động kịch. Hành động kịch không chỉ là động tác trên sân khấu mà là chuỗi lựa chọn của nhân vật dẫn câu chuyện tiến lên. Một nhân vật quyết định nói dối, quyết định ra đi, quyết định im lặng, đều là hành động. Đọc kịch, bạn nên đánh dấu những thời điểm nhân vật phải chọn, vì đó là xương sống của vở.
Lời thoại có hai tầng. Lời thoại kịch vừa là điều nhân vật nói ra, vừa là điều họ giấu đi. Nhân vật Chekhov hay nói chuyện thời tiết khi trong lòng đang đổ vỡ. Học cách đọc tầng chìm dưới lời thoại là kỹ năng quan trọng nhất khi đọc kịch bản, và cũng là kỹ năng giúp bạn đọc tốt hơn cả tiểu thuyết lẫn đời sống.
Chính kịch, kịch phi lý và sân khấu thế kỷ 20
Thế kỷ 19, chính kịch đưa đời sống thường ngày lên sân khấu. Nhà búp bê của Henrik Ibsen, kể về một người vợ dần nhận ra vị trí của mình trong gia đình, gây chấn động khi ra mắt. Kịch của Anton Chekhov, như Ba chị em hay Vườn anh đào, ít hành động kịch tính, nhiều khoảng lặng, nhân vật nói với nhau mà như không nghe nhau. Đây là kiểu kịch mà cái quan trọng nằm dưới lời thoại.
Sau Chiến tranh thế giới thứ hai, kịch phi lý với Samuel Beckett và Eugène Ionesco đặt câu hỏi về ý nghĩa tồn tại. Chờ đợi Godot của Beckett có hai nhân vật chờ một người không bao giờ đến, lời thoại lặp lại, vòng tròn. Bertolt Brecht phát triển sân khấu tự sự với hiệu ứng gián cách, muốn khán giả suy nghĩ chứ không chỉ xúc động.
Những biến đổi này giúp bạn hiểu: không phải vở kịch nào cũng cần cao trào và kết thúc rõ ràng. Khi đọc một vở hiện đại thấy ít sự kiện, đó có thể là chủ ý; điều cần tìm nằm ở lời thoại, khoảng lặng và cách nhân vật né tránh nhau.
Kịch Việt Nam: từ sân khấu truyền thống đến kịch nói
Việt Nam có sân khấu truyền thống lâu đời và kịch nói hiện đại du nhập từ đầu thế kỷ 20. Bảng sau gợi ý vài điểm mốc thường được nhắc để bạn có hướng tìm đọc.
| Loại hình | Đặc điểm khi đọc | Ví dụ hay được nhắc |
|---|---|---|
| Chèo | Gắn với làng quê, nhiều làn điệu, nhân vật hề | Các tích chèo cổ như Quan Âm Thị Kính |
| Tuồng | Đề tài lịch sử, trung nghĩa, ngôn ngữ trang trọng | Các tích tuồng cổ về trung thần, nghĩa sĩ |
| Kịch nói thời kỳ đầu | Chịu ảnh hưởng kịch Pháp, đề tài xã hội | Chén thuốc độc của Vũ Đình Long, thường được nhắc là vở kịch nói sớm |
| Bi kịch lịch sử | Xung đột giữa nghệ thuật và đời sống, cá nhân và cộng đồng | Vũ Như Tô của Nguyễn Huy Tưởng |
| Kịch thập niên 1980 | Triết lý, đặt câu hỏi về con người | Hồn Trương Ba, da hàng thịt của Lưu Quang Vũ |
Phần đọc hiểu trích đoạn chèo, tuồng phục vụ học tập có ở các trang chuyên về môn Ngữ văn. Ở đây, gợi ý là đọc trọn một vở như Vũ Như Tô hay Hồn Trương Ba, da hàng thịt như đọc một tác phẩm văn học, rồi đặt cạnh một bi kịch của Shakespeare để so sánh cách xây dựng xung đột.
Đọc một kịch bản cùng AI như đạo diễn tưởng tượng
Đọc kịch bản khác đọc truyện: không có người kể dẫn dắt, chỉ có lời thoại và chỉ dẫn sân khấu. Quy trình sau giúp bạn dựng vở trong đầu:
- Đọc danh sách nhân vật ở đầu kịch bản và ghi lại quan hệ giữa họ. Đây là bản đồ đầu tiên.
- Đọc chỉ dẫn sân khấu kỹ như đọc lời thoại. Chúng cho biết không gian, ánh sáng, hành động, những điều người kể truyện thường làm.
- Đọc thành tiếng một cảnh quan trọng, có thể chia vai với bạn bè. Lời thoại kịch được viết để nói, đọc thầm mất đi một nửa.
- Dán một đoạn thoại ngắn và hỏi AI: "Trong đoạn thoại này, mỗi nhân vật muốn điều gì mà không nói thẳng ra? Đưa ra hai khả năng cho mỗi nhân vật." Câu hỏi này giúp bạn đọc phần chìm dưới lời thoại.
- Tự viết vài dòng: nếu dựng cảnh này, bạn sẽ đặt nhân vật đứng đâu, ánh sáng thế nào, khoảng lặng ở chỗ nào.
- Khi AI nêu thông tin về năm ra mắt, tên đạo diễn dựng lần đầu hay bản dịch, kiểm lại trong sách hoặc tài liệu sân khấu có nguồn.
Kịch bản còn bản quyền chỉ nên dán đoạn ngắn. Nếu bạn ghi chép buổi đọc kịch chung với nhóm, bỏ tên các thành viên trước khi đưa vào AI. Cách đọc này cũng rất hợp cho câu lạc bộ đọc: mỗi người nhận một vai, đọc to một cảnh, rồi thảo luận.
Những hiểu lầm khi đọc kịch
Người quen đọc truyện hay mang thói quen ấy sang khi đọc kịch, dẫn tới vài hiểu lầm:
- Bỏ qua chỉ dẫn sân khấu vì nghĩ chỉ dành cho đạo diễn. Thực ra chỉ dẫn sân khấu chứa nhiều thông tin về không khí, quan hệ và tâm lý nhân vật.
- Cho rằng nhân vật nói gì là nghĩ đúng như vậy. Trong kịch, nhân vật vẫn thường nói dối, tự lừa mình, hoặc nói vòng vo; lời thoại cần được đọc như hành động, không như lời khai.
- Đọc nhanh như đọc truyện. Lời thoại kịch cô đặc, mỗi câu có thể mang nhiều tầng nghĩa; đọc chậm và đọc thành tiếng sẽ giúp nghe ra giọng.
- Nghĩ bi kịch là phải có nhiều người chết. Điều làm nên bi kịch là xung đột không lối thoát và sự sụp đổ của một giá trị, không phải số lượng cái chết.
- Nghĩ hài kịch là thể loại nhẹ. Hài kịch của Molière hay Aristophanes phê phán rất sắc; tiếng cười là vũ khí, không phải món giải trí rỗng.
Gỡ được những hiểu lầm này, bạn sẽ thấy đọc kịch không khó hơn đọc truyện, chỉ khác cách. Một vở kịch ngắn có thể đọc xong trong một buổi tối, và sau đó bạn có thể đọc lại một cảnh yêu thích nhiều lần như đọc lại một bài thơ.
Câu hỏi thường gặp
Thanh lọc trong bi kịch nghĩa là gì?
Thanh lọc là khái niệm Aristotle dùng khi bàn về bi kịch, chỉ việc người xem đi qua cảm xúc thương xót và sợ hãi rồi được giải toả. Khái niệm này được hiểu theo nhiều cách khác nhau, nhưng ý chung là bi kịch giúp người xem trải nghiệm và hiểu những cảm xúc mạnh một cách an toàn.
Chính kịch khác bi kịch thế nào?
Bi kịch thường xoay quanh xung đột không thể vượt qua, dẫn tới kết cục đau đớn, nhân vật thường có tầm vóc lớn. Chính kịch đưa người bình thường với xung đột đời sống lên sân khấu, kết thúc không nhất thiết bi thảm, giọng điệu gần đời thường hơn.
Có nên đọc kịch thay vì xem kịch?
Hai cách bổ sung cho nhau. Xem kịch cho bạn trải nghiệm sân khấu trọn vẹn, đọc kịch cho bạn thời gian suy ngẫm lời thoại và tự dựng cảnh trong đầu. Với những vở kinh điển ít được dựng ở Việt Nam, đọc kịch bản là cách tiếp cận chủ yếu.
Kịch phi lý có phải là kịch vô nghĩa không?
Không. Kịch phi lý dùng hình thức có vẻ vô lý như lời thoại lặp lại, hành động không dẫn đến đâu, để nói về cảm giác con người sống trong một thế giới khó tìm ra ý nghĩa. Cái phi lý là đề tài và phương tiện, không phải sự thiếu ý nghĩa của tác phẩm.
AI có giúp đọc kịch Shakespeare qua bản dịch không?
AI có thể giải thích bối cảnh, điển cố, những trò chơi chữ mà bản dịch khó giữ, và gợi câu hỏi về động cơ nhân vật. Tuy nhiên nó có thể nhầm tình tiết hay trích sai câu thoại. Hãy đối chiếu với bản dịch bạn đang đọc và chỉ tin những câu bạn tìm thấy trong sách.
Đọc kịch Việt Nam nên bắt đầu từ vở nào?
Nhiều người đọc bắt đầu với Vũ Như Tô của Nguyễn Huy Tưởng hoặc Hồn Trương Ba, da hàng thịt của Lưu Quang Vũ, vì đây là những vở được in và bàn luận nhiều. Đọc trọn vở và đặt cạnh một vở kịch nước ngoài sẽ giúp bạn thấy cách mỗi nền sân khấu xây dựng xung đột.